Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
藏书藏書

cáng shū

藏书 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 藏书 trong tiếng Việt

sưu tầm sách; bộ sưu tập sách

Tra từ liên quan