Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
藏奸

cáng jiān

藏奸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 藏奸 trong tiếng Việt

che giấu ý định xấu

Tra từ liên quan