Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
藏龙卧虎藏龍臥虎

cáng lóng wò hǔ

藏龙卧虎 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 藏龙卧虎 trong tiếng Việt

nghĩa đen: rồng ẩn, hổ nằm (thành ngữ); nghĩa bóng: người tài giỏi đang ẩn mình; tài năng bị che giấu

Tra từ liên quan