藏龙卧虎藏龍臥虎
藏龙卧虎 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 藏龙卧虎 trong tiếng Việt
nghĩa đen: rồng ẩn, hổ nằm (thành ngữ); nghĩa bóng: người tài giỏi đang ẩn mình; tài năng bị che giấu
nghĩa đen: rồng ẩn, hổ nằm (thành ngữ); nghĩa bóng: người tài giỏi đang ẩn mình; tài năng bị che giấu