Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin C

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ C, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.639 từ sẵn sàng
蔡依林
Cài Yī lín

Thái Y Lâm (1980-), ca sĩ Đài Loan

Cụm từ
彩印
cǎi yìn

in ấn màu; viết tắt của 彩色印刷[cai3 se4 yin4 shua1]

Viết tắt
蔡英文
Cài Yīng wén

Thái Anh Văn (1956-), chính trị gia Đảng Dân Tiến Đài Loan, tổng thống Trung Hoa Dân Quốc từ năm 2016

Cụm từ
才艺秀
cái yì xiù

cuộc thi tài năng

Cụm từ
采用
cǎi yòng

áp dụng; sử dụng; dùng

Cụm từ
采油
cǎi yóu

khai thác dầu; phục hồi dầu

Cụm từ
菜油
cài yóu

dầu hạt cải; dầu canola

Cụm từ
彩鹬
cǎi yù

(loài chim ở Trung Quốc) chim dẽ mào lớn (Rostratula benghalensis)

Cụm từ
菜园
cài yuán

vườn rau

Cụm từ
裁员
cái yuán

cắt giảm nhân sự; sa thải nhân viên

Cụm từ
财源
cái yuán

nguồn tài chính; nguồn thu

Cụm từ
财源滚滚
cái yuán gǔn gǔn

lợi nhuận đổ về từ khắp nơi (thành ngữ); hái ra tiền; trúng mánh

Thành ngữ
蔡元培
Cài Yuán péi

Thái Nguyên Bồi (1868-1940), nhà giáo dục và chính trị gia, hiệu trưởng Đại học Bắc Kinh 1917-27

Cụm từ
彩云
cǎi yún

mây hồng; LT:朵[duo3]

Cụm từ
采择
cǎi zé

lựa chọn và sử dụng; thông qua (một quyết định)

Cụm từ
采摘
cǎi zhāi

hái; ngắt

Cụm từ
财长
cái zhǎng

kế toán trưởng; người đứng đầu tài chính; bộ trưởng tài chính

Cụm từ
猜着
cāi zháo

đoán đúng

Cụm từ
采证
cǎi zhèng

thu thập chứng cứ

Cụm từ
财政
cái zhèng

tài chính (công); thuộc về tài chính

Cụm từ
财政部
Cái zhèng bù

Bộ Tài chính

Cụm từ
财政部长
cái zhèng bù zhǎng

bộ trưởng Bộ Tài chính

Cụm từ
财政大臣
cái zhèng dà chén

bộ trưởng tài chính

Cụm từ
财政年度
cái zhèng nián dù

năm tài chính; năm tài khóa (ví dụ: từ tháng Tư đến tháng Ba, cho mục đích thuế)

Cụm từ
才智
cái zhì

khả năng và trí tuệ

Cụm từ
采脂
cǎi zhī

lấy nhựa cây

Cụm từ
采制
cǎi zhì

thu thập và chế biến (thảo dược, v.v.); (phóng viên) thu thập tài liệu và biên soạn (bản tin đã ghi)

Cụm từ
材质
cái zhì

kết cấu gỗ; chất lượng vật liệu; vật liệu (mà cái gì đó được làm)

Cụm từ
裁制
cái zhì

may mặc; làm quần áo

Cụm từ
裁纸机
cái zhǐ jī

máy xén giấy; máy cắt giấy

Cụm từ