Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沧龙滄龍

cāng lóng

沧龙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沧龙 trong tiếng Việt

thằn lằn Mosasaur

Tra từ liên quan