Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
参观參觀

cān guān

参观 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 参观 trong tiếng Việt

tham quan; đi dạo quanh; thăm

Tra từ liên quan