仓位
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
仓位
(logistics) vị trí lưu trữ; nơi lưu trữ hàng hóa; (tài chính) vị thế
Giản thể仓位
Phồn thể倉位
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng