Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin C

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ C, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.639 từ sẵn sàng
察雅
Chá yǎ

huyện Zhag'yab, tiếng Tạng: Brag g-yab rdzong, thuộc địa khu Chamdo 昌都地區|昌都地区[Chang1 du1 di4 qu1], Tây Tạng

Cụm từ
察验
chá yàn

kiểm tra

Cụm từ
查验
chá yàn

kiểm tra; kiểm duyệt

Cụm từ
插秧
chā yāng

cấy mạ lúa

Cụm từ
察言观色
chá yán guān sè

cân nhắc lời nói và quan sát biểu cảm khuôn mặt (thành ngữ); nhìn thấu suy nghĩ của ai đó qua ngôn ngữ cơ thể

Thành ngữ
叉腰
chā yāo

chống nạnh

Cụm từ
插腰
chā yāo

biến thể của 叉腰[cha1 yao1]

Cụm từ
嵖岈山
Chá yá Shān

Núi Chaya ở Zhumadian 駐馬店|驻马店[Zhu4 ma3 dian4], Hà Nam

Cụm từ
察雅县
Chá yǎ xiàn

huyện Zhag'yab, tiếng Tạng: Brag g-yab rdzong, thuộc địa khu Chamdo 昌都地區|昌都地区[Chang1 du1 di4 qu1], Tây Tạng

Cụm từ
查夜
chá yè

tuần tra đêm; đi tuần đêm

Cụm từ
茶叶
chá yè

trà; lá trà; LT:盒[he2],罐[guan4],包[bao1],片[pian4]

Cụm từ
茶叶蛋
chá yè dàn

trứng trà (trứng luộc với gia vị có thể bao gồm trà đen)

Cụm từ
茶叶末儿
chá yè mò r

bột lá trà

Cụm từ
差异
chā yì

sự khác biệt; chênh lệch

Cụm từ
茶艺
chá yì

nghệ thuật trà

Cụm từ
诧异
chà yì

kinh ngạc; sửng sốt

Cụm từ
差一点
chà yī diǎn

xem 差點|差点[cha4 dian3]

Cụm từ
差一点儿
chà yī diǎn r

biến thể er hoá của 差一點|差一点[cha4 yi1 dian3]

Cụm từ
差异性
chā yì xìng

sự khác biệt

Cụm từ
察隅
Chá yú

huyện Zayü, tiếng Tạng: Rdza yul rdzong, thuộc địa khu Nyingchi 林芝地區|林芝地区[Lin2 zhi1 di4 qu1], Tây Tạng

Cụm từ
差远
chà yuǎn

thua kém; không đạt tiêu chuẩn; kém xa; nhầm lẫn

Cụm từ
查阅
chá yuè

tra cứu; tham khảo; tìm kiếm thứ gì đó trong nguồn tài liệu tham khảo

Cụm từ
茶余饭饱
chá yú fàn bǎo

xem 茶餘飯後|茶余饭后[cha2 yu2 fan4 hou4]

Cụm từ
茶余饭后
chá yú fàn hòu

thời gian nhàn rỗi (uống trà, sau bữa ăn, v.v.)

Cụm từ
茶余酒后
chá yú jiǔ hòu

xem 茶餘飯後|茶余饭后[cha2 yu2 fan4 hou4]

Cụm từ
察隅县
Chá yú xiàn

huyện Zayü, tiếng Tạng: Rdza yul rdzong, thuộc địa khu Nyingchi 林芝地區|林芝地区[Lin2 zhi1 di4 qu1], Tây Tạng

Cụm từ
查帐
chá zhàng

kiểm toán sổ sách; kiểm tra sổ kế toán

Cụm từ
查找
chá zhǎo

tìm kiếm; tra cứu

Cụm từ
查证
chá zhèng

kiểm tra; xác minh

Cụm từ
插值
chā zhí

nội suy (toán)

Cụm từ