Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
仓皇出逃倉皇出逃

cāng huáng chū táo

仓皇出逃 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 仓皇出逃 trong tiếng Việt

bỏ chạy trong hoảng loạn (thành ngữ)

Tra từ liên quan