Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
舱外活动艙外活動

cāng wài huó dòng

舱外活动 là gì?

舱外活动 [cāng wài huó dòng] có nghĩa là hoạt động ngoài tàu vũ trụ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 舱外活动 trong tiếng Việt

hoạt động ngoài tàu vũ trụ

Cách đọc và ghi nhớ 舱外活动

舱外活动 được đọc là cāng wài huó dòng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hoạt động ngoài tàu vũ trụ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan