Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
苍龙蒼龍

Cāng lóng

苍龙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 苍龙 trong tiếng Việt

Thanh Long, tên gọi khác của Thanh Long 青龍|青龙 (bảy chòm sao của trời đông)

Tra từ liên quan