苍天 là gì?
苍天 [cāng tiān] có nghĩa là bầu trời.
Nghĩa của từ 苍天 trong tiếng Việt
bầu trời
Cách đọc và ghi nhớ 苍天
苍天 được đọc là cāng tiān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bầu trời”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
苍天 [cāng tiān] có nghĩa là bầu trời.
bầu trời
苍天 được đọc là cāng tiān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bầu trời”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .