Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沧桑滄桑

cāng sāng

沧桑 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沧桑 trong tiếng Việt

thay đổi lớn; thăng trầm; bể dâu; viết tắt của 滄海桑田|沧海桑田[cang1 hai3 sang1 tian2]

Tra từ liên quan