沧桑滄桑 cāng sāng 沧桑 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 沧桑 trong tiếng Việt thay đổi lớn; thăng trầm; bể dâu; viết tắt của 滄海桑田|沧海桑田[cang1 hai3 sang1 tian2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan