Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
藏身处藏身處

cáng shēn chù

藏身处 là gì?

藏身处 [cáng shēn chù] có nghĩa là nơi ẩn náu; chỗ trú ẩn; nơi trú ẩn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 藏身处 trong tiếng Việt

  1. nơi ẩn náu
  2. chỗ trú ẩn
  3. nơi trú ẩn

Cách đọc và ghi nhớ 藏身处

藏身处 được đọc là cáng shēn chù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nơi ẩn náu; chỗ trú ẩn; nơi trú ẩn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan