Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
藏污纳垢藏污納垢

cáng wū nà gòu

藏污纳垢 là gì?

藏污纳垢 [cáng wū nà gòu] có nghĩa là che giấu bẩn thỉu, che đậy tham nhũng (thành ngữ); dung túng kẻ xấu và chấp nhận hành vi sai trái; hỗ trợ và tiếp tay cho hành động độc ác.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 藏污纳垢 trong tiếng Việt

  1. che giấu bẩn thỉu, che đậy tham nhũng (thành ngữ)
  2. dung túng kẻ xấu và chấp nhận hành vi sai trái
  3. hỗ trợ và tiếp tay cho hành động độc ác

Cách đọc và ghi nhớ 藏污纳垢

藏污纳垢 được đọc là cáng wū nà gòu, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “che giấu bẩn thỉu, che đậy tham nhũng (thành ngữ); dung túng kẻ xấu và chấp nhận hành vi sai trái; hỗ trợ và tiếp tay cho hành động độc ác”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan