Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
苍凉蒼涼

cāng liáng

苍凉 là gì?

苍凉 [cāng liáng] có nghĩa là hoang vắng; ảm đạm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 苍凉 trong tiếng Việt

  1. hoang vắng
  2. ảm đạm

Cách đọc và ghi nhớ 苍凉

苍凉 được đọc là cāng liáng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hoang vắng; ảm đạm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan