藏器待时 là gì?
藏器待时 [cáng qì dài shí] có nghĩa là che giấu tài năng và chờ đợi (thành ngữ); nằm vùng chờ thời cơ.
Nghĩa của từ 藏器待时 trong tiếng Việt
- che giấu tài năng và chờ đợi (thành ngữ)
- nằm vùng chờ thời cơ
Cách đọc và ghi nhớ 藏器待时
藏器待时 được đọc là cáng qì dài shí, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “che giấu tài năng và chờ đợi (thành ngữ); nằm vùng chờ thời cơ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .