Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
藏镜人藏鏡人

cáng jìng rén

藏镜人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 藏镜人 trong tiếng Việt

người sau tấm gương; ông trùm; người giật dây

Tra từ liên quan