Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
藏猫猫藏貓貓

cáng māo māo

藏猫猫 là gì?

藏猫猫 [cáng māo māo] có nghĩa là trò chơi trốn tìm; chơi ú òa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 藏猫猫 trong tiếng Việt

  1. trò chơi trốn tìm
  2. chơi ú òa

Cách đọc và ghi nhớ 藏猫猫

藏猫猫 được đọc là cáng māo māo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trò chơi trốn tìm; chơi ú òa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan