Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin C

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ C, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.639 từ sẵn sàng
chǐ

uống

Từ vựng
chǐ

biến thể của 齒|齿 trong tiếng Nhật

Từ vựng
chí

ao; hồ chứa; hào nước

Từ vựng
chì

cháy; bừng cháy; rực rỡ; lừng lẫy

Từ vựng
chī

hũ rượu lớn

Từ vựng
chī

đần độn; tình cảm; ngốc nghếch; ngu ngốc; ngớ ngẩn

Từ vựng
chì

dùng trong 瘛瘲|瘛疭[chi4zong4]; tiếng Đài Loan đọc là [qi4]

Từ vựng
chī

biến thể của 痴[chi1]

Từ vựng
chī

chất tiết (ghèn) từ màng nhầy của mắt

Từ vựng
chī

loài thú thần thoại (cổ)

Từ vựng
chí

biến thể của 篪[chi2]

Từ vựng
chī

đánh bằng dải tre

Từ vựng
chí

sáo trúc có 8 lỗ

Từ vựng
chí

sáo trúc có 7 hoặc 8 lỗ

Từ vựng
chī

biến thể cũ của 黐[chi1]

Từ vựng
𫄨
chī

sợi mịn của gai; lanh

Từ vựng
chì

biến thể của 翅[chi4]

Từ vựng
chì

cánh (của chim hoặc côn trùng) (hình thức bị giới hạn)

Từ vựng
Chí

tên một huyện ở Sơn Đông

Từ vựng
chī

ngu dốt; sâu

Từ vựng
chí

trứng kiến

Từ vựng
chī

rồng chưa mọc sừng (trong thần thoại hoặc huy hiệu); biến thể của 魑[chi1]

Từ vựng
chǐ

tước bỏ; tước đoạt; bãi nhiệm; cách chức; cởi đồ

Từ vựng
chǐ

tách rời

Từ vựng
chǐ

đậu lên men muối

Từ vựng
chì

đỏ; đỏ thẫm; trần; trần truồng

Từ vựng
chì

đi vội vàng

Từ vựng
chì

đi với một chân

Từ vựng
chí

chần chừ; không quyết định; do dự

Từ vựng
chí

biến thể Nhật Bản của 遲|迟

Từ vựng