Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
苍生蒼生

cāng shēng

苍生 là gì?

苍生 [cāng shēng] có nghĩa là (khu vực) cây cối mọc; người dân thường.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 苍生 trong tiếng Việt

  1. (khu vực) cây cối mọc
  2. người dân thường

Cách đọc và ghi nhớ 苍生

苍生 được đọc là cāng shēng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(khu vực) cây cối mọc; người dân thường”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan