Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
苍茫蒼茫

cāng máng

苍茫 là gì?

苍茫 [cāng máng] có nghĩa là bao la; rộng lớn; mơ hồ (chân trời xa).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 苍茫 trong tiếng Việt

  1. bao la
  2. rộng lớn
  3. mơ hồ (chân trời xa)

Cách đọc và ghi nhớ 苍茫

苍茫 được đọc là cāng máng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bao la; rộng lớn; mơ hồ (chân trời xa)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan