藏品
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
藏品
hiện vật bảo tàng; món đồ sưu tầm; vật quý giá
Giản thể藏品
Phồn thể藏品
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng