Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
苍松翠柏蒼松翠柏

cāng sōng cuì bǎi

苍松翠柏 là gì?

苍松翠柏 [cāng sōng cuì bǎi] có nghĩa là tùng bách xanh tươi (thành ngữ); khí phách kiên cường.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 苍松翠柏 trong tiếng Việt

  1. tùng bách xanh tươi (thành ngữ)
  2. khí phách kiên cường

Cách đọc và ghi nhớ 苍松翠柏

苍松翠柏 được đọc là cāng sōng cuì bǎi, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tùng bách xanh tươi (thành ngữ); khí phách kiên cường”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan