Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
藏身之处藏身之處

cáng shēn zhī chù

藏身之处 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 藏身之处 trong tiếng Việt

nơi ẩn náu; chỗ trú ẩn

Tra từ liên quan