苍劲蒼勁 cāng jìng 苍劲 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 苍劲 trong tiếng Việt (cây) già và mạnh mẽ; (thư pháp hoặc hội họa) mạnh mẽ; đầy sức sống 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan