Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
苍劲蒼勁

cāng jìng

苍劲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 苍劲 trong tiếng Việt

(cây) già và mạnh mẽ; (thư pháp hoặc hội họa) mạnh mẽ; đầy sức sống

Tra từ liên quan