Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng

ép; bắt buộc; tiến đến; gấp gáp; cấp bách

Từ vựng
pǎi

dùng trong 迫擊炮|迫击炮[pai3 ji1 pao4]

Từ vựng
迪庄
Dí zhuāng

Dijon (thị trấn Pháp)

Cụm từ
迪斯雷利
Dí sī léi lì

Benjamin Disraeli (1804-1881), chính trị gia và tiểu thuyết gia bảo thủ người Anh, thủ tướng 1868-1880

Cụm từ
迪斯科厅
dí sī kē tīng

sàn nhảy; hộp đêm

Cụm từ
迪斯科吧
dí sī kē bā

sàn nhảy disco

Cụm từ
迪斯科
dí sī kē

nhạc disco (từ mượn)

Cụm từ
迪斯尼乐园
Dí sī ní Lè yuán

Disneyland; cũng viết 迪士尼樂園|迪士尼乐园[Di2 shi4 ni2 Le4 yuan2]

Cụm từ
迪斯尼
Dí sī ní

tên công ty Disney, họ Disney; cũng viết 迪士尼[Di2 shi4 ni2]

Danh từ riêng
迪斯可
dí sī kě

vũ trường disco (từ mượn) (Đài Loan)

Cụm từ
迪拜
Dí bài

Dubai

Cụm từ
迪戈·加西亚岛
Dí gē · Jiā xī yà Dǎo

đảo Diego Garcia nhiệt đới và căn cứ quân sự Mỹ ở Ấn Độ Dương, đảo chính của quần đảo Chagos 查戈斯群島|查戈斯群岛[Cha2 ge1 si1 Qun2 dao3]

Cụm từ
迪庆藏族自治州
Dí qìng Zàng zú Zì zhì zhōu

Châu tự trị Tây Tạng Địch Khê hoặc Địch Khánh, tây bắc Vân Nam, thủ phủ là Kiến Thang 建塘鎮|建塘镇[Jian4 tang2 zhen4]

Cụm từ
迪庆州
Dí qìng zhōu

viết tắt của 迪慶藏族自治州|迪庆藏族自治州[Di2 qing4 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Châu tự trị Tây Tạng Địch Khánh, Vân Nam

Viết tắt
迪厅
dí tīng

sàn nhảy; hộp đêm; viết tắt của 迪斯科廳|迪斯科厅

Viết tắt
迪奥
Dí ào

Dior (tên thương hiệu)

Cụm từ
迪士尼乐园
Dí shì ní Lè yuán

Disneyland

Cụm từ
迪士尼
Dí shì ní

Disney (tên công ty, họ); Walt Disney (1901-1966), nhà làm phim hoạt hình và sản xuất phim người Mỹ

Danh từ riêng
迪吧
dí bā

hộp đêm (thông tục); diva (từ mượn)

Cụm từ
迪吉里杜管
dí jí lǐ dù guǎn

didgeridoo (từ mượn)

Cụm từ
迪化
Dí huà

Dihua hoặc Tihwa (tên cũ của Ürümqi 烏魯木齊|乌鲁木齐[Wu1 lu3 mu4 qi2])

Cụm từ
迪克
Dí kè

Dick (tên người)

Cụm từ
迪伦
Dí lún

Dylan

Cụm từ

khai sáng

Từ vựng
dài

cho đến; khi

Từ vựng
迦叶佛
jiā yè fó

Phật Ca-diếp (Pāli) hoặc Ca-diếp (Skt) (một trong những vị Phật quá khứ)

Cụm từ
迦纳
Jiā nà

Ghana (Đài Loan)

Cụm từ
迦持
jiā chí

giới luật Phật giáo

Cụm từ
迦太基
Jiā tài jī

Carthage

Cụm từ
迦南
Jiā nán

Ca-na-an (ở Palestine trong Kinh Thánh)

Cụm từ