Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
耄期

mào qī

耄期 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 耄期 trong tiếng Việt

đã đạt đến tuổi tám mươi hoặc chín mươi

Tra từ liên quan