Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
而言

ér yán

而言 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 而言 trong tiếng Việt

(thường đứng trước bởi 就…[jiu4 xx5] hoặc 對…|对…[dui4 xx5] v.v.) xét về...; nói về

Tra từ liên quan