而言 ér yán 而言 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 而言 trong tiếng Việt (thường đứng trước bởi 就…[jiu4 xx5] hoặc 對…|对…[dui4 xx5] v.v.) xét về...; nói về 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan