Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
耍宝耍寶

shuǎ bǎo

耍宝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 耍宝 trong tiếng Việt

  1. khoe khoang
  2. diễn trò cho người khác vui
Tra từ liên quan