考试卷子考試卷子 kǎo shì juàn zi 考试卷子 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 考试卷子 trong tiếng Việt xem 考試卷|考试卷[kao3 shi4 juan4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan