Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

dié

耊 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 耊 trong tiếng Việt

biến thể cũ của 耋[die2]

Tra từ liên quan