考究
điều tra; kiểm tra và nghiên cứu; tinh xảo
điều tra; kiểm tra và nghiên cứu; tinh xảo
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
điều tra; nghiên cứu
›考级kǎo jíthi để xác định trình độ; bài kiểm tra xếp lớp; kỳ thi xếp hạng (âm nhạc)
›考绩kǎo jìkiểm tra thành tích của ai đó
›考订kǎo dìngkiểm tra và chỉnh sửa
›考核kǎo hékiểm tra; kiểm duyệt; đánh giá; xem xét; thẩm định; bình xét
›考评kǎo píngđánh giá; điều tra và đánh giá
›考本kǎo běnthi lấy chứng chỉ liên quan (ví dụ: kiểm tra lái xe, giấy phép, v.v.)
›考试卷kǎo shì juànbài thi; giấy kiểm tra; LT:張|张[zhang1]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.