Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhě

者 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 者 trong tiếng Việt

(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...; (sau danh từ) người liên quan đến ...; (dùng sau một số hoặc 後|后[hou4] hoặc 前[qian2] để chỉ điều đã được nhắc đến trước đó); (dùng sau một thuật ngữ, để ngắt trước khi định nghĩa thuật ngữ đó); (cổ) (dùng ở cuối mệnh lệnh); (cổ) này

Tra từ liên quan