者
者 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 者 trong tiếng Việt
(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...; (sau danh từ) người liên quan đến ...; (dùng sau một số hoặc 後|后[hou4] hoặc 前[qian2] để chỉ điều đã được nhắc đến trước đó); (dùng sau một thuật ngữ, để ngắt trước khi định nghĩa thuật ngữ đó); (cổ) (dùng ở cuối mệnh lệnh); (cổ) này