Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
考订考訂

kǎo dìng

考订 là gì?

考订 [kǎo dìng] có nghĩa là kiểm tra và chỉnh sửa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 考订 trong tiếng Việt

kiểm tra và chỉnh sửa

Cách đọc và ghi nhớ 考订

考订 được đọc là kǎo dìng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kiểm tra và chỉnh sửa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan