考订 là gì?
考订 [kǎo dìng] có nghĩa là kiểm tra và chỉnh sửa.
Nghĩa của từ 考订 trong tiếng Việt
kiểm tra và chỉnh sửa
Cách đọc và ghi nhớ 考订
考订 được đọc là kǎo dìng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kiểm tra và chỉnh sửa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .