Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
考霸

kǎo bà

考霸 là gì?

考霸 [kǎo bà] có nghĩa là "cao thủ thi cử", người tham gia nhiều kỳ thi và đạt điểm xuất sắc tất cả.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 考霸 trong tiếng Việt

"cao thủ thi cử", người tham gia nhiều kỳ thi và đạt điểm xuất sắc tất cả

Cách đọc và ghi nhớ 考霸

考霸 được đọc là kǎo bà, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “"cao thủ thi cử", người tham gia nhiều kỳ thi và đạt điểm xuất sắc tất cả”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan