考试院
Khảo Thí Viện, hội đồng thẩm định và bổ nhiệm theo hiến pháp Trung Hoa Dân Quốc, sau là Đài Loan; hội đồng kỳ thi
Khảo Thí Viện, hội đồng thẩm định và bổ nhiệm theo hiến pháp Trung Hoa Dân Quốc, sau là Đài Loan; hội đồng kỳ thi
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Bộ Khảo thí, Đài Loan
›考级kǎo jíthi để xác định trình độ; bài kiểm tra xếp lớp; kỳ thi xếp hạng (âm nhạc)
›考试卷kǎo shì juànbài thi; giấy kiểm tra; LT:張|张[zhang1]
›考进kǎo jìnvào được nhờ thi đỗ; được nhận vào (đại học, v.v.)
›考试kǎo shìdự thi; kỳ thi; LT:次[ci4]
›考过kǎo guòđỗ (một kỳ thi)
›考霸kǎo bà"cao thủ thi cử", người tham gia nhiều kỳ thi và đạt điểm xuất sắc tất cả
›考题kǎo tícâu hỏi thi
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.