而已
chỉ vậy; không hơn
chỉ vậy; không hơn
而已 thường mang nghĩa “chỉ vậy”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 而已 cùng cụm 仅此而已 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Đánh dấu quan hệ ngữ pháp, trạng thái hành động hoặc sắc thái của câu.
thành phần + từmệnh đề + từHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
chỉ vậy; chỉ có thế và không hơn
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(không những ...) mà còn; hơn nữa; thêm vào đó; hơn thế nữa
›而今ér jīnbây giờ; hiện tại (thời điểm)
›而后ér hòusau đó; rồi thì
›而是ér shìmà là
›而立之年ér lì zhī niántuổi 30
›而言ér yán(thường đứng trước bởi 就…[jiu4 xx5] hoặc 對…|对…[dui4 xx5] v.v.) xét về...; nói về
›耳下腺ěr xià xiàntuyến dưới tai; tuyến mang tai (tuyến nước bọt ở má)
›耳光ěr guāngcái tát vào mặt; LT:記|记[ji4]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.