Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
耍得团团转耍得團團轉

shuǎ de tuán tuán zhuàn

耍得团团转 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 耍得团团转 trong tiếng Việt

lừa gạt; lừa bịp

Tra từ liên quan