Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
耍弄

shuǎ nòng

耍弄 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 耍弄 trong tiếng Việt

  1. chơi đùa
  2. trao đổi
  3. dùng đến
  4. đùa giỡn
Tra từ liên quan