Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

dié

耋 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 耋 trong tiếng Việt

cao tuổi; trong tuổi tám mươi

Tra từ liên quan