考验
thử thách; đưa vào thử thách; thử nghiệm; khó khăn, thử thách nghiêm trọng
thử thách; đưa vào thử thách; thử nghiệm; khó khăn, thử thách nghiêm trọng
考验 thường mang nghĩa “thử thách”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 考验, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
vào được nhờ thi đỗ; được nhận vào (đại học, v.v.)
›考题kǎo tícâu hỏi thi
›考霸kǎo bà"cao thủ thi cử", người tham gia nhiều kỳ thi và đạt điểm xuất sắc tất cả
›考量kǎo liángcân nhắc; xem xét kỹ lưỡng; sự cân nhắc
›考选部Kǎo xuǎn bùBộ Khảo thí, Đài Loan
›考过kǎo guòđỗ (một kỳ thi)
›考试院Kǎo shì yuànKhảo Thí Viện, hội đồng thẩm định và bổ nhiệm theo hiến pháp Trung Hoa Dân Quốc, sau là Đài Loan; hội đồng…
›考试卷子kǎo shì juàn zixem 考試卷|考试卷[kao3 shi4 juan4]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.