考验考驗 kǎo yàn 考验 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 考验 trong tiếng Việt thử thách; đưa vào thử thách; thử nghiệm; khó khăn, thử thách nghiêm trọng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan