Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
考验考驗

kǎo yàn

考验 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 考验 trong tiếng Việt

thử thách; đưa vào thử thách; thử nghiệm; khó khăn, thử thách nghiêm trọng

Tra từ liên quan