耍坛子耍罈子 shuǎ tán zi 耍坛子 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 耍坛子 trong tiếng Việt biểu diễn tung hứng và giữ thăng bằng với chum 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan