Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
耍坛子耍罈子

shuǎ tán zi

耍坛子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 耍坛子 trong tiếng Việt

biểu diễn tung hứng và giữ thăng bằng với chum

Tra từ liên quan