考试卷考試卷 kǎo shì juàn 考试卷 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 考试卷 trong tiếng Việt bài thi; giấy kiểm tra; LT:張|张[zhang1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan