Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
考试卷考試卷

kǎo shì juàn

考试卷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 考试卷 trong tiếng Việt

bài thi; giấy kiểm tra; LT:張|张[zhang1]

Tra từ liên quan