耄耋之年 mào dié zhī nián 耄耋之年 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 耄耋之年 trong tiếng Việt tuổi già (trong độ tuổi 80, 90, hoặc hơn) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan