Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
考证考證

kǎo zhèng

考证 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 考证 trong tiếng Việt

nghiên cứu văn bản; thẩm định văn bản; xác minh qua nghiên cứu (đặc biệt là chi tiết lịch sử); thi lấy chứng chỉ (viết tắt của 考取證件|考取证件[kao3 qu3 zheng4 jian4])

Tra từ liên quan