Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
考级考級

kǎo jí

考级 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 考级 trong tiếng Việt

  1. thi để xác định trình độ
  2. bài kiểm tra xếp lớp
  3. kỳ thi xếp hạng (âm nhạc)
Tra từ liên quan