考级考級 kǎo jí 考级 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 考级 trong tiếng Việt thi để xác định trình độbài kiểm tra xếp lớpkỳ thi xếp hạng (âm nhạc) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan