耆
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
耆
người đàn ông sáu mươi hoặc bảy mươi tuổi
Giản thể耆
Phồn thể耆
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng