Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
烹饪
pēng rèn

nấu nướng; nghệ thuật ẩm thực

Cụm từ
烹调术
pēng tiáo shù

nấu ăn

Cụm từ
烹调
pēng tiáo

nấu ăn

Cụm từ
烹制
pēng zhì

nấu; chế biến (thức ăn)

Cụm từ
烹茶
pēng chá

pha trà

Cụm từ
烹煮
pēng zhǔ

nấu; luộc

Cụm từ
pēng

phương pháp nấu; nấu sôi sống ai (hình phạt tử hình trong triều đại Trung Quốc)

Từ vựng
烷烃
wán tīng

ankan

Cụm từ
烷氧基
wán yǎng jī

alkoxy (hoá học)

Cụm từ
烷基苯磺酸钠
wán jī běn huáng suān nà

natri đodecylbenzen sulfonat (được dùng làm chất tạo bọt trong chất tẩy rửa)

Cụm từ
烷基苯
wán jī běn

ankyl benzen; đodecylbenzen C18H30

Cụm từ
烷基
wán jī

ankyl

Cụm từ
wán

ankan

Từ vựng
tǐng

(văn học) đang cháy; bốc lửa

Từ vựng
烃蜡
tīng là

sáp hydrocacbon

Cụm từ
烃化作用
tīng huà zuò yòng

phản ứng ankyl hóa

Cụm từ
tīng

hydrocacbon

Từ vựng

đi du lịch dưới ánh đuốc

Từ vựng
jiǒng

biến thể cũ của 炯[jiong3]

Từ vựng
烯烃
xī tīng

olefin; alkene (hóa học)

Cụm từ

anken

Từ vựng
烤面包机
kǎo miàn bāo jī

máy nướng bánh mì

Cụm từ
烤面包
kǎo miàn bāo

nướng bánh mì; bánh mì nướng; bánh mì nướng lát

Cụm từ
烤麸
kǎo fū

kao fu, một sản phẩm gluten mì xốp dùng trong ẩm thực Trung Quốc

Cụm từ
烤鸭
kǎo yā

vịt quay

Cụm từ
烤饼
kǎo bǐng

bánh nướng

Cụm từ
烤电
kǎo diàn

điện nhiệt (phương pháp điều trị y tế liên quan đến việc làm nóng cục bộ mô cơ thể bằng dòng điện)

Cụm từ
烤鸡
kǎo jī

gà nướng

Cụm từ
烤胡椒香肠
kǎo hú jiāo xiāng cháng

xúc xích nướng tiêu; pepperoni

Cụm từ
烤肉酱
kǎo ròu jiàng

nước sốt thịt nướng

Cụm từ