Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
前事不忘,后事之师前事不忘,後事之師

qián shì bù wàng , hòu shì zhī shī

前事不忘,后事之师 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 前事不忘,后事之师 trong tiếng Việt

không quên sự việc đã qua, có thể hướng dẫn tương lai (thành ngữ); rút kinh nghiệm từ quá khứ

Tra từ liên quan