前事不忘,后事之师前事不忘,後事之師
前事不忘,后事之师 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 前事不忘,后事之师 trong tiếng Việt
không quên sự việc đã qua, có thể hướng dẫn tương lai (thành ngữ); rút kinh nghiệm từ quá khứ
không quên sự việc đã qua, có thể hướng dẫn tương lai (thành ngữ); rút kinh nghiệm từ quá khứ